ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "danh mục" (1件)
danh mục
日本語
名目録
Danh mục sản phẩm được cập nhật hàng tháng.
商品目録は毎月更新される。
類語検索結果 "danh mục" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "danh mục" (2件)
Danh mục sản phẩm được cập nhật hàng tháng.
商品目録は毎月更新される。
Danh mục 20 nhiệm vụ phát triển công nghệ chiến lược gắn với những thách thức lớn
20の戦略的技術開発課題のリストは大きな課題と結びついている。
